字義Nghĩa
cầumáy dịch
jūCÚC
- 1.quả bóng da
- 2.tiếng Đài Loan đọc là [ju2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
踘jū 1.同"鞠"。古代一种实以柔物的皮球。参见"踏踘"。 2.跳。参见"踘踊"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 匊 [jū] chỉ âm.
踱 — chân