字義Nghĩa
đi từng bước nhỏmáy dịch
qièTHIẾP
- 1.đi những bước nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
踥jiá 1.牵绊。 2.窒碍。 3.退却。 4.蹄趾。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 妾 [qiè] chỉ âm.
辖 — chân