字義Nghĩa
chân mèomáy dịch
dìĐỆ
- 1.đá
- 2.dẫm lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
踶bù 1.步行。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 是 [shì] chỉ âm.
chân
chân mèomáy dịch
dìĐỆ
踶bù 1.步行。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 是 [shì] chỉ âm.
chân