字義Nghĩa
đi một mìnhmáy dịch
jǔCỦ
- 1.gù lưng
- 2.đi một mình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
踽 慢步行走 通伛” 踽jǔ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 禹 [yǔ] chỉ âm.
chân
đi một mìnhmáy dịch
jǔCỦ
踽 慢步行走 通伛” 踽jǔ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 禹 [yǔ] chỉ âm.
chân