學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đi跛, đi lảo đảomáy dịch

piánBIÊN

  1. 1.đi khập khiễng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蹁〈形〉 行走姿态不正貌 蹁,足不正也,从足扁声。--《说文》 蹁 〈名〉 大腿和小腿相连的关节的前部,通称膝盖 膝头曰蹁;蹁,扁也,亦因形而名之也。--《释名》 蹁跹 蹁pián ⒈脚不正。 ⒉膝盖。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [biǎn] chỉ âm.

chân

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蹁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict