字義Nghĩa
đi跛, đi lảo đảomáy dịch
piánBIÊN
- 1.đi khập khiễng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蹁〈形〉 行走姿态不正貌 蹁,足不正也,从足扁声。--《说文》 蹁 〈名〉 大腿和小腿相连的关节的前部,通称膝盖 膝头曰蹁;蹁,扁也,亦因形而名之也。--《释名》 蹁跹 蹁pián ⒈脚不正。 ⒉膝盖。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 扁 [biǎn] chỉ âm.
chân