學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhảy đạp, bước lênmáy dịch

róuNHỰU

  1. 1.giẫm đạp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蹂 (形声。从足,柔声。本义践踏) 同本义 蹂,履也。--《广雅》 蹂,蹂践,蹋也。--《玉篇》 余骑相蹂践争项王。--《史记·项羽本纪》 又如蹂若(蹂践、蹂蹈、践踏);蹂蹈(践踏);蹂踏(犹踩踏);蹂抑(践踏压制);蹂促(犹践踏) 欺压、侵凌;侵袭 蹂强翼弱,名四驰也。--戴良《李促宾像赞》 又如蹂藉(侵害;侵扰);蹂剔(侵害) 揉擦。通揉” 或簸或蹂。--《诗·大雅·生民》 蹂践 自蹂践相杀死者数千。--清·邵长蘅《青门剩稿》 蹂róu踩,践踏~践。~躏(〈喻〉用暴力欺压、侮辱、侵害)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [róu] chỉ âm.

chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蹂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict