學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sai lầm, trượt chân, lỡ taymáy dịch

cuōTHA

  1. 1.sai lầm
  2. 2.trượt
  3. 3.bỏ lỡ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蹉 (形声。从足,差声。本义失足,跌跤) 同本义 中坡蹉跎。--《楚辞·王褒·九怀株昭》。注失足。” 又如蹉跌(跌倒;失误) 时光白白过去 蹉,蹉跎,失时也。--《说文新附》 过 踩;踏 赶,赶路 蹉 失误;差错 岔路;小路 蹉 cuō 【蹉跌】失足跌倒。比喻失误。 【蹉跎】光阴被浪费过去;虚度光阴~岁月。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

bước chân; chân sai; sai cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蹉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict