年已蹉跎
niányǐcuōtuó
[ㄋㄧㄢˊ ㄧˇ ㄘㄨㄛ ㄊㄨㄛˊ]
NIÊN DĨ THA ĐÀ
- 1.năm tháng đã trôi qua; quá già

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.