字義Nghĩa
trượt ngã, ngã, run rẩymáy dịch
tuóĐÀ
- 1.vấp
- 2.ngốn thời gian
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
跎〈动〉 背负 文先生那里又跎了纤来?--《初刻拍案惊奇》 驼背;伛偻 跎蹉即蹉跎,光阴虚度 跎tuó
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
跗 — chân