學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gấp gáp, đột ngộtmáy dịch

XÚC

  1. 1.nhăn (mày)
  2. 2.nhăn nheo (mày)
  3. 3.do dự
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蹙 (形声。从足,戚声。本义紧迫,急促) 同本义 政事愈蹙。--《诗·小雅·小明》 又如蹙变(急速变化) 困窘 自吾氏三世居是乡,积于今六十岁矣,而乡邻之生日蹙。--柳宗元《捕蛇者说》 又如蹙迫(困窘,窘迫);蹙境(边境防务窘迫) 愁苦的样子 局促不安的样子 蹙然衣粗食恶。--《荀子》 又如蹙促(局促不安的样子) 狭窄,狭小 蹙 < 蹙 cù ①紧迫穷~。 ②皱(眉头);收缩别老~着眉头。 【蹙眉】皱眉头。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

hở — buồn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蹙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict