字義Nghĩa
đi qua bùn nướcmáy dịch
tāngTHANG
- 1.lội
- 2.dẫm đạp
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 堂 [táng] chỉ âm.
tang — chân
đi qua bùn nướcmáy dịch
tāngTHANG
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 堂 [táng] chỉ âm.
tang — chân