學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chân trước của động vậtmáy dịch

fánPHIỀN

  1. 1.móng vuốt của động vật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蹯〈名〉 (形声。从足,番声。本义野兽的足掌) 同本义 兽迹 愿食熊蹯,不获而死。--《国语·楚语》 又如虎蹯(虎足迹) 蹯 fán兽的脚掌熊~。 蹯pán 1.盘旋貌。 2.见"蹯跚"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [fān] chỉ âm.

tang — chân

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蹯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict