字義Nghĩa
chân trước của động vậtmáy dịch
fánPHIỀN
- 1.móng vuốt của động vật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蹯〈名〉 (形声。从足,番声。本义野兽的足掌) 同本义 兽迹 愿食熊蹯,不获而死。--《国语·楚语》 又如虎蹯(虎足迹) 蹯 fán兽的脚掌熊~。 蹯pán 1.盘旋貌。 2.见"蹯跚"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 番 [fān] chỉ âm.
tang — chân