字義Nghĩa
ngăn ngạimáy dịch
chúTRÙ
- 1.do dự
- 2.không quyết định
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蹰躇 蹰躇畦苑处罚,游戏平林。--《后汉书》 蹰chú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 厨 [chú] chỉ âm.
tang — chân