學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đi cẩn thậnmáy dịch

zhúTRỤC

  1. 1.đi cẩn thận
  2. 2.do dự
  3. 3.chần chừ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

躅 足迹 躅,蹢躅也。从足,蜀声。--《说文》。按,迹也。 三辅谓牛蹄处为躅。--《一切经音义》引《汉书叙传音义》 企望尘躅。--《尔雅序》 尘游躅于蕙路。--南朝齐·孔稚珪《北山移文》 又如躅路(行走的足迹) 躅 用于踯躅”。徘徊不行 羸豕孚蹢躅。--《易·姤》 又如躅踯(徘徊) 践踏;踏踩 师旷东躅其足。--《周书·太子晋》。注东躅,蹋也。” 朝露白如玉,我不敢躅,恐湿我足。--刘明《鸡鸣一首赠宗文侄》 又如躅躅(行走的样子);躅足(犹跺脚);躅陆(顿 躅 zhú 躅zhuó 1.足迹;踪迹。 2.喻人的行为﹑业迹。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [shǔ] chỉ âm.

tang — chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 躅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict