字義Nghĩa
do dự, run rẩy, chưa quyết địnhmáy dịch
chúTRỪ
- 1.do dự
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
躇 (形声。从足,著声。踌躇参踌”字)--见踌躇” 躇chú 躇chuò 1.超越,不按顺序而进。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 著 [zhù, zhe] chỉ âm.
tang — chân
組詞Từ chứa chữ này
- 躊躇do dự
- 踟躇biến thể của 踟躕|踟蹰[chi2 chu2]
- 躊躇不前do dự không tiến lên
- 躊躇不決do dự
- 躊躇滿志hài lòng đắc ý với thành công của mình (thành ngữ); tự mãn