學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bước qua, bước sangmáy dịch

lièLIỆP

  1. 1.bước qua
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

躐〈动〉 (形声。从足,巤声。本义逾越) 同本义 幼者听而弗问,学不躐等也。--《礼记·学记》 又如躐席(不依照礼的规范登席入坐);躐居(跃居) 踩踏 遂躐乎王庭。--汉·扬雄《长杨赋》 又如躐趿(践踏);躐玷(践污玷辱) 越级提升 通攜”。持,拿 则躐孆整襟。--《后汉书·崔髎传》 躐等 幼者听而弗问,学不躐等也。 躐liè ⒈踩,践踏。 ⒉越过,超越~阶。~等。~进(不依次序前进)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [liè] chỉ âm.

躑 — chân

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 躐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict