字義Nghĩa
do dự, run rẩy, chưa quyết địnhmáy dịch
zhíTRỊCH
- 1.do dự
- 2.dừng lại
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chân
do dự, run rẩy, chưa quyết địnhmáy dịch
zhíTRỊCH
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chân