字義Nghĩa
ngập ngừng, do dự, không quyết đoánmáy dịch
zhíTRỊCH
- 1.do dự
- 2.dừng lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
踯 徘徊 踯于六闲。--《视学及士习文体策》 又如踯踨(徘徊不进的样子) 蹬踢 喜则齐鼻,怒则奋踯。--唐·柳宗元《牛赋》 又如踯踏(蹬踢跳跃) 踯躅 金车玉作轮,踯躅青骢马。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 始踯躅于燥吻。--《文选》 立踯躅而不安。--宋玉《神女赋》 踯(躸)zhí
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chân