學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
躑躅
躑躅
giản thể:
踯躅
zhí
zhú
[ㄓˊ ㄓㄨˊ]
TRỊCH TRỤC
1.
dẫm đạp
2.
đi nặng nề
3.
la cà
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
quanh quẩn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
躅
zhú
đi cẩn thận
躑
zhí
do dự
逐字解
Từng chữ trong từ
躑
trịch
do dự, run rẩy, chưa quyết định
躅
trục, sộc, trọc, xộc
đi cẩn thận
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
支柱
zhīzhù
trụ cột
植株
zhízhū
cây (làm vườn)
蜘蛛
zhīzhū
con nhện
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
踯躅 nghĩa là gì? · Kaori Dict