學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhảymáy dịch

zuānTOÀN

  1. 1.nhảy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

躜 向上或向前冲 上下躜动,像渴望出航。--《阿尔卑斯山》 如燕子躜天 钻,穿 母狼躜篱笆--进退两难。--《中国谚语资料》 飞速移动 躜zuān向前或向上冲。 躜cuó 1.踩踏;蹬脚。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

躨 — chân

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 躜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict