字義Nghĩa
đạp đạp, áp bức, xông vàomáy dịch
lìnLẬN
- 1.dùng trong 蹂躪|蹂躏[rou2 lin4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
躪bì 1.足不能行。 2.仆倒。 3.方言。蹑手蹑脚地行走。 4.用同"擗"。捶胸。参见"躪踊"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 藺 [lìn] chỉ âm.
躨 — chân