字義Nghĩa
rễ tre dùng để làm thảmmáy dịch
LìnLẬN
- 1.họ [Lin4]
lìnLẬN
- 1.cây bồ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 閵 [lìn] chỉ âm.
cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 藺相如Lệnh Tương Như (không rõ năm sinh, thế kỷ 3 TCN), chính khách nổi tiếng của nước Triệu 趙國|赵国
- 古藺huyện Cổ Lận ở Lô Châu 瀘州|泸州[Lu2 zhou1], Tứ Xuyên
- 古藺縣huyện Gulin ở Luzhou 瀘州|泸州[Lu2 zhou1], Tứ Xuyên
- 古藺縣古藺縣 — Gulin, một huyện thuộc thành phố Luzhou 瀘州市|泸州市[Lu2 zhou1 Shi4], Tứ Xuyên