學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây sậy dùng làm chăn, tên họmáy dịch

LìnLẬN

  1. 1.họ [Lin4]

lìnLẬN

  1. 1.cây bồ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蔺 一种多年生草本植物,也称马蔺 蔺,莞属,从草,閵声。--《说文》 蔺席。--《急就篇》 假借为棱” 具蔺石。--《汉书·晁错传》。如淳注城上雷石也。” 通躏”。车轮碾压 徒车之所蔺轹。--《汉书·司马相如传》 姓 蔺相如 十年(公元前279年),随赵 蔺lìn

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Lan — cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蔺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict