字義Nghĩa
xe quanmáy dịch
liángLƯƠNG
- 1.xem 轀輬|辒辌[wen1 liang2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chiếc xe; xe kéo
xe quanmáy dịch
liángLƯƠNG
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chiếc xe; xe kéo