學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nghiền nátmáy dịch

YẾT

  1. 1.họ [Ya4]

CA

  1. 1.chen chúc (trong đám đông)
  2. 2.kết bạn
  3. 3.kiểm tra (sổ sách)

YẾT

  1. 1.nghiền
  2. 2.nán ai đó bằng xe cộ

zhá

  1. 1.cán (thép)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

轧 ga 挤入;拥挤 结交 核查 象声词。如轧拉(形容物体摩擦或受压力后而发出的声音) 轧 ya (形声。从车,本义辗压) 同本义 轧,辗也。--《说文》 罪小者轧。--《史记·匈奴传》『书注辗辗其骨节。若今之压踝者。” 鳃鳃然常恐天下之一合而轧己也。--《汉书·刑法志》 又如把路面轧一下 排挤,倾轧 轧gá ⒈〈方〉 ①挤,拥挤不要~。 ②结交~朋友。 ③核算,查对~清帐目。 ⒉见yà、zhá。 轧yà ⒈排挤,碾压倾~。~棉花。~马路。 轧zhá ⒈压~辊。~钢机。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xa) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

軋 — xe

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 轧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict