學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bánh xemáy dịch

  1. 1.bánh xe
  2. 2.lăn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

轱 车的前胡 轱辘 球轱辘远了 轱gū ①车轮汽车~辘。 ②转动,滚动车轮~辘得飞快。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xa) chỉ nghĩa, [gǔ] chỉ âm.

bánh xe

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 轱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict