字義Nghĩa
bánh xemáy dịch
gūCÔ
- 1.bánh xe
- 2.lăn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
轱 车的前胡 轱辘 球轱辘远了 轱gū ①车轮汽车~辘。 ②转动,滚动车轮~辘得飞快。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 车 (xa) chỉ nghĩa, 古 [gǔ] chỉ âm.
bánh xe