字義Nghĩa
cái bánh xemáy dịch
gūCÔ
- 1.bánh xe
- 2.lăn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 古 [gǔ] chỉ âm.
Tề — bánh xe
cái bánh xemáy dịch
gūCÔ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 古 [gǔ] chỉ âm.
Tề — bánh xe