學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trục xemáy dịch

KHA

  1. 1.tên tự của Mạnh Tử

KHA

  1. 1.xem 轗軻|轗轲[kan3 ke3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

轲 (形声。从车,可声。本义接轴车) 同本义 轲,接轴车也。--《说文》 专指古代孟子名 孟子名轲字子舆。--《史记·孟子传》正义 方今太平日无事,柄任儒术崇丘 轲。--《石鼓歌》 轲kē ⒈〈古〉一种车子。 ⒉见于人名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xa) chỉ nghĩa, [kě] chỉ âm.

軻 — bánh xe

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 轲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict