字義Nghĩa
trụcmáy dịch
KēKHA
- 1.tên tự của Mạnh Tử
kěKHA
- 1.xem 轗軻|轗轲[kan3 ke3]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 可 [kě] chỉ âm.
Tích — bánh xe
組詞Từ chứa chữ này
- 孟軻Mạnh Tử 孟子 (khoảng 372-khoảng 289 TCN), triết gia Nho giáo
- 荊軻Kinh Kha (-227 TCN), nổi tiếng trong thơ ca và tiểu thuyết là người ám sát vua Doanh Chính của Tần 秦嬴政 (sau này là Tần Thủy Hoàng 秦始皇)
- 轗軻biến thể của 坎坷[kan3 ke3]