學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
荊軻
荊軻
giản thể:
荆轲
Jīng
Kē
[ㄐㄧㄥ ㄎㄜ]
KINH KHA
1.
Kinh Kha (-227 TCN), nổi tiếng trong thơ ca và tiểu thuyết là người ám sát vua Doanh Chính của Tần 秦嬴政 (sau này là Tần Thủy Hoàng 秦始皇)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
荊棘
jīngjí
bụi gai và bụi rậm
荊
jīng
cây hoặc quả ngũ trảo (Vitex agnus-castus)
軻
Kē
tên tự của Mạnh Tử
軻
kě
xem 轗軻|轗轲[kan3 ke3]
荊
Jīng
荊 — tên cũ của quốc gia Chu 楚國|楚国[Chu3 guo2] / họ Jing
轗軻
kǎnkě
dạng khác của 坎坷[kan3 ke3] (ngữ văn)
問荊
wènjīng
cỏ tháp bút (Equisetum arvense)
孟軻
MèngKē
Mạnh Tử 孟子 (khoảng 372-khoảng 289 TCN), triết gia Nho giáo
逐字解
Từng chữ trong từ
荊
kinh
gai
軻
kha
trục
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
荊軻 nghĩa là gì? · Kaori Dict