學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gaimáy dịch

jīngKINH

  1. 1.cây hoặc quả ngũ trảo (Vitex agnus-castus)
  2. 2.tên gọi khác của nước Sở thời nhà Chu 楚國|楚国[Chu3 guo2]

JīngKINH

  1. 1.荊 — tên cũ của quốc gia Chu 楚國|楚国[Chu3 guo2] / họ Jing

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 荊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict