學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gaimáy dịch

jīngKINH

  1. 1.cây hoặc quả ngũ trảo (Vitex agnus-castus)
  2. 2.tên gọi khác của nước Sở thời nhà Chu 楚國|楚国[Chu3 guo2]

JīngKINH

  1. 1.荊 — tên cũ của quốc gia Chu 楚國|楚国[Chu3 guo2] / họ Jing
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

荆 (形声。从苃,刑声。本义一种灌木) 灌木名。又名楚 荆,楚木也。--《说文》 以牡荆书幡。--《汉书·郊祀志》。注作幡柄也。” 白刑堪为履。--《广州记》 马鞭草科牡荆属落叶灌木。种类很多,有牡荆,黄荆,紫荆等。枝条柔韧,可编筐篮;果实可入药。如荆榛(有棘刺的灌木丛);荆钗裙布(荆枝作钗,粗布为裙。指妇女朴素或贫寒的 服饰);荆天棘地(遍地荆棘。比喻艰险困厄的境地);荆花(即紫荆花,比喻兄弟昆仲同枝并茂) 荆条。古代用为刑杖 肉袒负荆。--《史记·廉颇蔺相如列传》 又如荆 荆jīng ⒈落叶灌木,掌状复叶或单叶,夏秋开紫蓝色小花。有蔓~、牡~、黄~等。果实叫"蔓荆子"或"黄荆子"可供药用。古代用荆条做打人的刑具负~请罪。 ⒉春秋时楚国又称"荆"。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

cây 艹 có gai 刀

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 荆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict