字義Nghĩa
cái puli, cái còi, cái cối xoaymáy dịch
lúLÔ
- 1.tời quay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见辘轳” 轳(轤)lu 轳lú 1.见"辘轳"﹑"辘?"。 2.见"?
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 车 (xa) chỉ nghĩa, 卢 [lú] chỉ âm.
bánh xe