字義Nghĩa
cái gỗ ngang phía sau xemáy dịch
zhěnCHẨN
- 1.vuông
- 2.mạnh mẽ (như về cảm xúc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
轸 古代指车箱底部四周的横木;借指车;引申为方形车~。~石(方石)。 伤痛~怀。~念。 星名,二十八宿之一。 轸zhěn ⒈〈古〉车箱底部后面的横木车~四尺。又指车子来~。 ⒉弦乐器上转动弦线的轴。 ⒊转动~转。 ⒋悲痛,痛念,怜悯~悼。~怀。~恤。哀~。 ⒌星宿名。二十八宿之一。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 车 (xa) chỉ nghĩa, 㐱 [zhěn] chỉ âm.
軸 — xe
組詞Từ chứa chữ này
- 轸方vuông
- 千变万轸thay đổi không ngừng, biến hóa khôn lường (thành ngữ)
- 殊深轸念quan tâm sâu sắc (thành ngữ); bày tỏ lời chia buồn sâu sắc
- 连镳并轸nghĩa đen: dây cương cùng nhau và xe song song (thành ngữ); duy trì chính xác song hành