字義Nghĩa
cái gỗ ở sau xemáy dịch
zhěnCHẨN
- 1.vuông
- 2.mạnh mẽ (như về cảm xúc)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 㐱 [zhěn] chỉ âm.
Tân — xe
組詞Từ chứa chữ này
- 軫方vuông
- 千變萬軫thay đổi không ngừng, biến hóa khôn lường (thành ngữ)
- 殊深軫念quan tâm sâu sắc (thành ngữ); bày tỏ lời chia buồn sâu sắc
- 連鑣並軫nghĩa đen: dây cương cùng nhau và xe song song (thành ngữ); duy trì chính xác song hành