學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xe chạy qua vật gì đómáy dịch

LỊCH

  1. 1.bắt nạt
  2. 2.vết bánh xe
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

轹 车轮碾压 轹,车所践也。--《说文》 徒车之所轥轹。--司马相如《上林赋》 值轮被轹。--张衡《西京赋》 又如轹人(车轮辗轧行人。指行车撞人) 滚压;碾压 欺凌,威胁、恐吓 刻轹宗室。--《汉书·酷吏传》 以众暴寡,以智欺愚,以富轹贫。--康有为《大同书》 又如轹刍(踩踏草料。比喻欺凌百姓);轹蹙(欺凌);轹躢(欺凌践踏) 超过 经历 刮;撞击 轹(轢)lì ⒈车轮碾轧被~。 ⒉欺压,欺凌。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xa) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

軹 — xe

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 轹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict