字義Nghĩa
xe nhỏ nhẹmáy dịch
yáoDIÊU
- 1.xe nhẹ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
轺 古代轻便的小马车 轺,小车也。--《说文》 朱家乃乘轺车之洛阳。--《史记·季布列传》 亲迎立轺并马。--《汉书·平帝纪》 又如轺车(用一匹马拉的轻便车子。可当兵车);轺轩(轻便的马车。也作轺辂、轺驾) 使节所用之车 轺yáo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 车 (xa) chỉ nghĩa, 召 [zhào] chỉ âm.
軺 — xe