字義Nghĩa
phần sau thấp của xemáy dịch
zhìCHÍ
- 1.phía sau và thấp của xe ngựa
- 2.ngắn
- 3.thấp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见轩~”。 轾zhì
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 车 (xa) chỉ nghĩa, 至 [zhì] chỉ âm.
軾 — xe