學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lốp xe không có nan hoamáy dịch

quánTHUYÊN

  1. 1.hạn chế (về tài năng hoặc khả năng)
  2. 2.(cổ) bánh xe đặc (không có nan)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

辁 古代无辐的木制车轮 辁,藩车下庳轮也。--《说文》 辁,轮也。--《广雅·释器》 两轮为辁,车梯也。--《墨子·经说》 载以辁车。--《礼记·杂记》 又如辁轮(没有条辐的车轮);辁车(一种车轮没有条辐的车子) 辁 浅薄;小 后世辁人讽说之徒。--《庄子·外物》 又如辁才(小才;浅薄之才);辁朴(浅薄朴拙不堪重任的人) 辁quán ⒈没有辐的车轮。 ⒉

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

bánh xe hoàn chỉnh 車; 全 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 辁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict