字義Nghĩa
xe ngựa, xe kéomáy dịch
lùLỘ
- 1.xe chiến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
辂 (形声。从车,各声。本义绑在车辕上用来牵引车子的横木) 同本义 辂,车輈前横木也。--《说文》。按,人挽之车施辂,与驾牛马者不同。 当前辂。--《仪礼·既夕礼》。注辕缚所以属引。” 脱輓辂。--《史记·刘敬传》。索隐鹿车前横木。” 引申为古代的大车,多指帝王用的 大辂、次辂。--《书·顾命》 辂车十五乘。--《国语·晋语》 乘殷之辂。--《论语》 又如辂车(天子的乘车);辂马(天子乘车之驾马);辂车衮冕(大车与礼服) 辂 拉车 服牛辂马。--《管子·小 辂lù ⒈〈古〉车前用来牵引车子的横木。 ⒉〈古〉一种大车玉~。 辂yà 1.迎上前去。 辂hé 1.车辕上用来挽车的横木。 2.驾。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 车 (xa) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
辁 — xe