字義Nghĩa
các bên xe nơi treo vũ khímáy dịch
zhéTRIẾP
- 1.sau đó
- 2.ngay lập tức
- 3.luôn luôn
zhéTRIẾP
- 1.biến thể của 輒|辄[zhe2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
辄 (形声。本义车箱左右板上端向外翻出的部分,亦称车耳”) 同本义 姓 辄 专擅,独断专行,专权 辄,专辄也。--《广韵》 辄,遇事既然也。皆倚恃妄作之意。--《韵会》 臣辄敕主者及黄门令罢爽羲训吏兵,以就第。--《三国志》 甘受专辄之罪。--《晋书·刘弘传》 又如辄代(擅自替代);辄行(辄自行使);辄尔(任意);辄悔(擅自反悔;随便反悔) 辄 立即;就 饮少辄醉。--宋·欧阳修 辄(輙)zhé ⒈就,立即,总是动~得咎。所言~听。 ⒉〈古〉专擅,独断专行~行征伐。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 车 (xa) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
xe
組詞Từ chứa chữ này
- 动辄dễ dàng
- 动辄得咎làm gì cũng sai (thành ngữ); không làm đúng được việc gì
- 浅尝辄止nghĩa đen: dừng lại sau khi chỉ nếm một chút (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ có hiểu biết hời hợt về việc gì đó rồi ngừng lại