字義Nghĩa
rồimáy dịch
zhéTRIẾP
- 1.sau đó
- 2.ngay lập tức
- 3.luôn luôn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tận — xe
組詞Từ chứa chữ này
- 動輒dễ dàng
- 動輒得咎làm gì cũng sai (thành ngữ); không làm đúng được việc gì
- 淺嘗輒止nghĩa đen: dừng lại sau khi chỉ nếm một chút (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ có hiểu biết hời hợt về việc gì đó rồi ngừng lại