字義Nghĩa
mép ngoài bánh xe, vành bánh xemáy dịch
wǎngVÕNG
- 1.lốp xe
- 2.dải bánh xe
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
辋 车轮周围的框子『代以前叫牙” 辋wǎng车轮周边的边框。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 车 (xa) chỉ nghĩa, 罔 [wǎng] chỉ âm.
bánh xe