學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mép ngoài bánh xe, vành bánh xemáy dịch

wǎngVÕNG

  1. 1.lốp xe
  2. 2.dải bánh xe
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

辋 车轮周围的框子『代以前叫牙” 辋wǎng车轮周边的边框。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xa) chỉ nghĩa, [wǎng] chỉ âm.

bánh xe

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 辋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict