學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trục bánh xemáy dịch

còuTHẤU

  1. 1.hội tụ
  2. 2.trục bánh xe
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

辏 (形声。从车,奏声。本义车轮上的辐条集中于觳上) 同本义 辐辏而轮转,出入更卷舒。--《参同契》 聚集 四方辐辏。--《汉书·叔孙通传》。师古曰辏,聚也,言如车辐之聚于毂也。” 又如辏集(聚集;稠密);晗(凑合;聚集);辏泊(聚集) 添加 靠近 辏力 辏còu 1.车轮的辐条内端聚集于毂上。参见"辐辏"。 2.聚集。 3.通"凑"。接近,靠。 4.通"凑"。碰。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xa) chỉ nghĩa, [zòu] chỉ âm.

輏 — bánh xe

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 辏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict