學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dây cương ngựa, dây cươngmáy dịch

pèi

  1. 1.dây cương; dây cầm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

辔 (会意。从丝,从軎。从丝,与绳索有关。套在车轴末端的金属制圆筒状物,上有穿口,用以纳辖。本义驾驭牲口用的缰绳) 同本义 辔,马縻也。--《说文》 执辔如组。--《诗·邶风·简兮》 执策分辔。--《礼记·曲礼》。疏御马索也。” 公子执辔愈恭。--《史记·魏公子列传》 或揽辔寒帷。--清·周容《芋老人传》 又如辔勒(控制马的缰绳和口勒);辔衔(马缰绳和马嚼子);辔策(御马的缰绳和马鞭);辔靷(御马的缰绳和引车前行的皮带) 借指马 牵;驾驭 喻法令 辔(轡)pèi ⒈驾驭牲口用的缰绳鞍~。执~。 ⒉

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

dây; sợi dây; sợi tơ yoke ngựa vào xe车 bằng miệng口

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 辔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict