學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chảy ramáy dịch

bèngBÍNH

  1. 1.bung ra
  2. 2.phun ra
  3. 3.nứt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

迸 (从辵,并声。辵”(档遵????)意思是在路上行走。本义奔散,走散) 同本义 督将迸走,死伤过半。--《三国志·满宠传》 又如迸豆之疾(像豆子倒入锅内时乱迸那样快);迸窜(逃窜);迸逸(逃窜) 涌出;喷射 银瓶乍破水浆迸。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 又如迸泉(涌出的泉水);迸撺(喷涌飞溅);迸放(喷射发出) 爆开,断裂 打得眼棱缝裂,乌珠迸出。--《水浒传》 又如迸穴(迸裂而成的洞穴) 冒出,突然向外发出 迸 bèng溅出或喷射唾沫星乱~。 【迸发】猛然发出~革命激情。 【迸裂】破开;裂开而飞溅。 迸pēng 1.使;支派。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 迸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict