字義Nghĩa
họ Phongmáy dịch
PángBÀNG
- 1.họ [Pang2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
逄〈动〉 塞 逄,塞也。--《集韵》 逄páng姓。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Đi bộ