學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thu thập, hợp nhấtmáy dịch

qiúCẦU

  1. 1.thu thập
  2. 2.tương xứng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

逑〈动〉 (形声。从辵,求声。本义聚合) 同本义 逑,敛聚也。--《说文》 惠此中国,以为民逑。--《诗·大雅·民劳》 匹配 有虞信莫京兮,余可以以为逑。--明·方孝儒《静学斋赋》 逑 〈名〉 配偶 窈窕淑女,君子好逑。--《诗·周南·关雎》 如逑匹(配偶);逑耦(匹偶,搭档) 相匹敌的人 逑qiú ⒈聚合以为民~。 ⒉配偶君子好~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [qiú] chỉ âm.

Đi bộ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 逑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict