學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lùi lại, rút lui, lui bướcmáy dịch

qūnTHUÂN

  1. 1.lùi lại (khỏi điều gì đó)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

逡 (形声。从辵 。本义徘徊的样子) 复,往来 逡,复也。--《说文》。徐灏注笺复训往来。往来即逡巡意。” 退让 有功者上,无功者下,则群臣逡。--《汉书·公孙宏传》 退却,打仗时军队向后撤 逡巢逗穴,命淮、汝戈船,遏其还径。--《宋书》 逡巡 逡巡而不敢进。--汉·贾谊《新书·过秦论上》 大阉亦逡巡畏义。--明·张溥《五人墓碑记》 逡巡不前。 舅犯谢罪,逡巡河上。--《三国演义》 逡qūn ⒈退群臣~。 ⒉ ①有顾虑而徘徊或退却~巡而有愧色。 ②迅速,很快笑语~巡即隔年。 逡xùn 1.逡遒。古县名『置。属九江郡。故址在今安徽省宣州市境内。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [qūn] chỉ âm.

đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 逡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict