字義Nghĩa
vội vàngmáy dịch
chuánTHUYÊN
- 1.vội vã
- 2.đi tới đi lui
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
遄〈形〉 (形声。从辵,聑声。本义快,疾速) 同本义 遄,速也。--《尔雅》 已事遄往。--《易·损卦》 胡不遄死?--《诗·鄘风·相鼠》 乱庶遄沮。--《左传·宣公十七年》 又如遄归(速归);遄飞(迅急飞扬);遄急(急速) 遄chuán ⒈快,迅速~至。 ⒉往来频繁。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 耑 [duān] chỉ âm.
đi bộ